cắm đầu

  1. se plonger; s'absorber
    • Cắm đầu soạn bài
      s'absorber dans la préparation des leçons
  2. avoir la tête baissée
    • Cắm đầu đi
      marcher, la tête baissée
  3. suivre servilement ; suivre sans réflexion
    • Cắm đầu nghe theo một tên lưu manh
      suivre servilement un voyou
    • cắm đầu cắm cổ
      như cắm đầu (sens plus accentué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cắm đầu"

cắm đầu
Cậu ấy cắm đầu vào học bài suốt buổi tối để chuẩn bị cho kỳ thi.